Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
/
羸弱
羸弱
luy nhược
frail
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
frail
- 。
Anh ấy có thân thể yếu ớt.
- 貳形tính từ
weak
- 。
Anh ấy có cơ thể yếu ớt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ羸弱
Phồn thể羸
luy nhược
frail
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
frail
- 。
Anh ấy có thân thể yếu ớt.
- 貳形tính từ
weak
- 。
Anh ấy có cơ thể yếu ớt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 美měiđẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
- 羊yángcon cừu; dê
- 群qúnbầy; đàn; nhóm
- 羲XīHy (tức Phục Hy, vị hoàng đế huyền thoại)
- 羞xiūngượng; xấu hổ; e thẹn
- 羭yúcừu đen; cừu đực màu đen
- 义yìnghĩa; công lý; tình nghĩa
- 羹gēngcanh; súp đặc
- 䍹shānmùi hôi (của thịt dê/cừu); tanh hôi
- 芈mǐtiếng kêu be be (của cừu)
- 羌qiāngngười Khương (dân tộc thiểu số ở Trung Quốc)
- 羍dádê con; chiên nhỏ