羟基丁酸

羟基丁酸
qiǎngdīngsuān
khan cơ đinh toan

axit gamma-hydroxybutyric, GHB

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    axit gamma-hydroxybutyric, GHB

    • GHB là một chất ức chế hệ thần kinh trung ương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.