- 丁đinh(cái đinh (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
axit gamma-hydroxybutyric, GHB
axit gamma-hydroxybutyric, GHB
GHB là một chất ức chế hệ thần kinh trung ương.
axit gamma-hydroxybutyric, GHB
axit gamma-hydroxybutyric, GHB
GHB là một chất ức chế hệ thần kinh trung ương.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.