美金

美金
měijīn
mỹ kim

đô la Mỹ; USD

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5112
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đô la Mỹ; USD

    美国的货币,等于一百分měiguó de huòbì, děngyú yībǎi fēn

    • Cái áo này cần một trăm đô la Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.