Tới nội dung chính

美元

美元
měiyuán
mỹ nguyên

đô la Mỹ; USD

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1351
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đô la Mỹ; USD

    中美国使用的货币单位měiguó shǐyòng de huòbì dānwèi

    • ?

      Cái áo này bao nhiêu đô la Mỹ?

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Tôi muốn đổi yên Nhật thành đô la Mỹ.

美
měi
mỹ
BỘ THỦ⽺
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu