美联社

美联社
MěiLiánshè
mỹ liên xã

Hãng thông tấn Associated Press (AP)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hãng thông tấn Associated Press (AP)

    • Associated Press đã đưa tin này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.