Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
/
美联储
美联储
mỹ liên trữ
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed)
1 nghĩa#36647
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed)
- 。
Cục Dự trữ Liên bang là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ美联储
Phồn thể美聯儲
mỹ liên trữ
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed)
1 nghĩa#36647
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed)
- 。
Cục Dự trữ Liên bang là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 美měiđẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
- 羊yángcon cừu; dê
- 群qúnbầy; đàn; nhóm
- 羲XīHy (tức Phục Hy, vị hoàng đế huyền thoại)
- 羞xiūngượng; xấu hổ; e thẹn
- 羭yúcừu đen; cừu đực màu đen
- 义yìnghĩa; công lý; tình nghĩa
- 羹gēngcanh; súp đặc
- 䍹shānmùi hôi (của thịt dê/cừu); tanh hôi
- 芈mǐtiếng kêu be be (của cừu)
- 羌qiāngngười Khương (dân tộc thiểu số ở Trung Quốc)
- 羍dádê con; chiên nhỏ