美耐皿

美耐皿
měinàimǐn
mỹ nại mãnh

nhựa melamine; đồ dùng melamine (chất liệu nhựa cứng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhựa melamine; đồ dùng melamine (chất liệu nhựa cứng)

    • Đồ dùng melamine rất được ưa chuộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.