美洲鸵

美洲鸵
Měizhōutuó
mỹ châu đà

đà điểu lớn châu Mỹ (Greater Rhea, Rhea americana)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đà điểu lớn châu Mỹ (Greater Rhea, Rhea americana)

    • Đà điểu châu Mỹ là một loài chim không biết bay.

  2. danh từ

    đà điểu Mỹ châu (Rhea americana)

  3. danh từ

    đà điểu Mỹ (Rhea americana)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.