美圆

美圆
měiyuán
mỹ viên

đô la Mỹ; USD

1 nghĩa#31389
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đô la Mỹ; USD(kế thừa)

    美国使用的货币单位měiguó shǐyòng de huòbì dānwèi

    • Cái áo này bao nhiêu đô la Mỹ?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.