Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
/
美圆
美圆
mỹ viên
đô la Mỹ; USD
1 nghĩa#31389
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đô la Mỹ; USD(kế thừa)
中美国使用的货币单位měiguó shǐyòng de huòbì dānwèi
- ?
Cái áo này bao nhiêu đô la Mỹ?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ美圆
Phồn thể美圓
mỹ viên
đô la Mỹ; USD
1 nghĩa#31389
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đô la Mỹ; USD(kế thừa)
中美国使用的货币单位měiguó shǐyòng de huòbì dānwèi
- ?
Cái áo này bao nhiêu đô la Mỹ?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 美měiđẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
- 羊yángcon cừu; dê
- 群qúnbầy; đàn; nhóm
- 羲XīHy (tức Phục Hy, vị hoàng đế huyền thoại)
- 羞xiūngượng; xấu hổ; e thẹn
- 羭yúcừu đen; cừu đực màu đen
- 义yìnghĩa; công lý; tình nghĩa
- 羹gēngcanh; súp đặc
- 䍹shānmùi hôi (của thịt dê/cừu); tanh hôi
- 芈mǐtiếng kêu be be (của cừu)
- 羌qiāngngười Khương (dân tộc thiểu số ở Trung Quốc)
- 羍dádê con; chiên nhỏ