- 扌thủ(tay)BỘ
- 甲giáp(giáp (thứ nhất, vỏ cứng))HÌNH THANH
Dùng tay ép chặt như tấm giáp cứng bên trên, đó là hành động áp giữ.
tạm giam; giam giữ
tạm giam; giam giữ
Anh ta đã bị tạm giam.
giam giữ; tạm giam
Anh ta đã bị giam giữ.
giam giữ; tạm giam
giam giữ; câu thúc; trói buộc
Dùng tay ép chặt như tấm giáp cứng bên trên, đó là hành động áp giữ.
tạm giam; giam giữ
tạm giam; giam giữ
Anh ta đã bị tạm giam.
giam giữ; tạm giam
Anh ta đã bị giam giữ.
giam giữ; tạm giam
giam giữ; câu thúc; trói buộc
Dùng tay ép chặt như tấm giáp cứng bên trên, đó là hành động áp giữ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.