候审

候审
hòushěn
hậu thẩm

chờ xét xử; tạm giam chờ thẩm vấn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chờ xét xử; tạm giam chờ thẩm vấn

    • Anh ấy đang chờ xét xử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.