期限
期限
kỳ hạn
thời hạn; giới hạn thời gian
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#9570
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thời hạn; giới hạn thời gian
中规定的时间范围或最后完成的时间guīdìng de shíjiān fànwéi huò zuìhòu wánchéng de shíjiān
- 。
Thời hạn của dự án này là hai năm.
- 貳名danh từ
kỳ hạn; thời hạn
中规定完成某事的最后时间guīdìng wánchéng mǒushì de zuìhòu shíjiān
- 參名danh từ
hạn chót; thời hạn cuối cùng
中规定完成某事的最后时间guīdìng wánchéng mǒushì de zuìhòu shíjiān
- 。
Thời hạn của dự án này là tuần sau.
Đang tải…
期限
Phồn thể期
kỳ hạn
thời hạn; giới hạn thời gian
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#9570
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thời hạn; giới hạn thời gian
中规定的时间范围或最后完成的时间guīdìng de shíjiān fànwéi huò zuìhòu wánchéng de shíjiān
- 。
Thời hạn của dự án này là hai năm.
- 貳名danh từ
kỳ hạn; thời hạn
中规定完成某事的最后时间guīdìng wánchéng mǒushì de zuìhòu shíjiān
- 參名danh từ
hạn chót; thời hạn cuối cùng
中规定完成某事的最后时间guīdìng wánchéng mǒushì de zuìhòu shíjiān
- 。
Thời hạn của dự án này là tuần sau.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư