置之不问

置之不问
zhìzhīwèn
trí chi bất vấn

hiđroxit; hydroxit

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hiđroxit; hydroxit

    • Anh ấy thờ ơ với tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • võng(lưới (dạng biến thể))BỘ
  • trực(thẳng, ngay thẳng)HÌNH THANH

Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.