罚半蹲

罚半蹲
bàndūn
phạt bán tồn

phạt học sinh đứng nửa squat với tay duỗi ra phía trước; hình phạt nửa dken

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phạt học sinh đứng nửa squat với tay duỗi ra phía trước; hình phạt nửa dken

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.