罗斯涅夫

罗斯涅夫
Luóniè
la tư niết phu

Tập đoàn dầu khí nhà nước Nga Rosneft

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tập đoàn dầu khí nhà nước Nga Rosneft

    • Rosneft là công ty dầu mỏ lớn nhất của Nga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • võng(lưới (dạng biến thể))BỘ
  • tịch(buổi chiều tối)HÀI THANH

Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.