网页地址

网页地址
wǎngzhǐ
võng hiệt địa chỉ

địa chỉ trang web; đường dẫn web

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    địa chỉ trang web; đường dẫn web

    • Xin hãy cho tôi địa chỉ trang web của bạn.

  2. danh từ

    địa chỉ trang web; URL

    • Xin hãy cho tôi địa chỉ trang web.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.