网络铁路

网络铁路
wǎngluòtiě
võng lạc thiết lộ

Đường sắt lưới (Anh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đường sắt lưới (Anh)

    • Network Rail là công ty đường sắt của Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.