- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 罔võng(lưới, không có)HÌNH THANH
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
giao diện quản lý mạng
giao diện quản lý mạng
Giao diện quản lý mạng là một phần quan trọng của thiết bị mạng.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
giao diện quản lý mạng
giao diện quản lý mạng
Giao diện quản lý mạng là một phần quan trọng của thiết bị mạng.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.