缴纳

缴纳
jiǎo
kiểu nạp

nộp; đóng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#44847
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nộp; đóng

    • Xin hãy nộp học phí.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ, chỉ)BỘ
  • kiểu(phát sáng, lan rộng)HÌNH THANH

Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.