缩氨酸

缩氨酸
suōānsuān
súc an toan

ra hiệu bằng tay chân; cử chỉ điệu bộ khi nói chuyện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ra hiệu bằng tay chân; cử chỉ điệu bộ khi nói chuyện

    • Peptide là thành phần cơ bản của protein.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.