缩写

缩写
suōxiě
súc tả

rút gọn; lược bỏ; cắt bớt

2 nghĩa#16760
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rút gọn; lược bỏ; cắt bớt

    • Xin hãy tóm tắt bài viết này.

  2. danh từ

    chuyển ngành; đổi chuyên ngành

    • Đây là từ viết tắt của “Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa”.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.