编辑家

编辑家
biānjiā
biên tập gia

biên tập gia

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    biên tập gia

    • Anh ấy là một biên tập viên nổi tiếng.

  2. danh từ

    biên tập gia; nhà biên tập

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.