编辑室

编辑室
biānshì
biên tập thất

phòng biên tập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng biên tập

    • Anh ấy làm việc trong phòng biên tập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.