- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 扁biên(dẹt, tấm bảng nhỏ)HÌNH THANH
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
biên đạo múa; sắp đặt vũ bộ
biên đạo múa; sắp đặt vũ bộ
Cô ấy là một biên đạo múa nổi tiếng.
dàn dựng vũ bước; biên soạn múa
Cô ấy biên đạo rất giỏi.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
biên đạo múa; sắp đặt vũ bộ
biên đạo múa; sắp đặt vũ bộ
Cô ấy là một biên đạo múa nổi tiếng.
dàn dựng vũ bước; biên soạn múa
Cô ấy biên đạo rất giỏi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.