缔造者

缔造者
zàozhě
đế tạo giả

người sáng lập; tác giả; người sáng tạo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người sáng lập; tác giả; người sáng tạo

    • Anh ấy là người tạo ra kế hoạch vĩ đại này.

  2. danh từ

    người sáng lập; nhà sáng lập

    • Anh ấy là người sáng lập công ty này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.