绿茵场

绿茵场
yīnchǎng
lục nhân trường

sân bóng; sân cỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sân bóng; sân cỏ

    • Anh ấy đang đá bóng trên sân cỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
绿
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • lục(khắc ghi, chảy nhỏ giọt)HÌNH THANH

Sợi tơ nhuộm màu xanh lá cây gợi nhớ màu lục tươi mát của thiên nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.