综合征

综合征
zōngzhēng
tổng hợp trưng

hội chứng

1 nghĩa#45747
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội chứng

    • Anh ấy mắc hội chứng này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.