绵延

绵延
miányán
miên diên

kéo dài liên tục; trải dài không đứt đoạn

1 nghĩa#34959
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kéo dài liên tục; trải dài không đứt đoạn

    • Dãy núi trải dài hàng dặm.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.