山脉
山脉
sơn mạch
dãy núi; núi non
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#12290Lượng từ 条
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dãy núi; núi non
中连接的多座高山liánjiē de duō zuò gāoshān
- 。
Dãy Himalaya là dãy núi cao nhất thế giới.
Đang tải…
山脉
Phồn thể山脈
sơn mạch
dãy núi; núi non
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#12290Lượng từ 条
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dãy núi; núi non
中连接的多座高山liánjiē de duō zuò gāoshān
- 。
Dãy Himalaya là dãy núi cao nhất thế giới.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.