维新派

维新派
wéixīnpài
duy tân phái

cải cách phái; người cải cách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cải cách phái; người cải cách

    • Phái Duy tân chủ trương cải cách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.