维持费

维持费
wéichífèi
duy trì phí

chi phí duy trì; tiền bảo trì

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chi phí duy trì; tiền bảo trì

    • Chi phí bảo trì của chiếc xe này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.