维克托

维克托
Wéituō
duy khắc thác

Victor (tên người); Víctor

1 nghĩa#19796
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Victor (tên người); Víctor

    • Victor là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.