统计员

统计员
tǒngyuán
thống kế viên

thống kê viên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thống kê viên

    • Anh ấy là một thống kê viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.