统称为

统称为
tǒngchēngwéi
thống xưng vi

con đường này; lĩnh vực này; nghề này

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    con đường này; lĩnh vực này; nghề này

    • Những loài động vật này được gọi chung là động vật có vú.

  2. động từ

    loại này; loại đó

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.