统治权

统治权
tǒngzhìquán
thống trị quyền

chủ quyền

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ quyền

    • Quốc gia này có chủ quyền hoàn toàn.

  2. danh từ

    quyền cai trị; quyền thống trị

    • Quốc gia này có quyền thống trị của riêng mình.

  3. danh từ

    ưu thế; lợi thế; thế mạnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.