统一体

统一体
tǒng
thống nhất thể

toàn bộ; tất cả; hoàn toàn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    toàn bộ; tất cả; hoàn toàn

    • Đất nước này là một thể thống nhất.

  2. danh từ

    thể thống nhất; đơn vị thống nhất

    • Chúng ta là một thể thống nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.