绞股蓝

绞股蓝
jiǎolán
giảo cổ lam

cây giảo cổ lam; giảo cổ lam

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây giảo cổ lam; giảo cổ lam

    • Giảo cổ lam là một loại thảo dược.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.