绝缘体

绝缘体
juéyuán
tuyệt duyên thể

chất cách điện; vật liệu cách điện

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất cách điện; vật liệu cách điện

    • Chất cách điện không dẫn điện.

  2. danh từ

    chất cách nhiệt; chất cách điện

    • Chất cách điện có thể ngăn dòng điện đi qua.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.