绝佳

绝佳
juéjiā
tuyệt giai

xuất chúng; vượt trội hơn người

1 nghĩa#14415
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xuất chúng; vượt trội hơn người

    非常好;最好的fēicháng hǎo;zuì hǎo de

    • Đây là một cơ hội tuyệt vời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.