Tới nội dung chính

绝佳

绝佳
juéjiā
tuyệt giai

xuất chúng; vượt trội hơn người

1 nghĩa#14415
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xuất chúng; vượt trội hơn người

    中非常好;最好的fēicháng hǎo;zuì hǎo de

    • 。

      Đây là một cơ hội tuyệt vời.

绝
jué
tuyệt
BỘ THỦ⽷
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu