结构理论

结构理论
jiégòulùn
kết cấu lý luận

người chính trực; người đứng đắn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. người chính trực; người đứng đắn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.