Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
建筑物
công trình kiến trúc; tòa nhà; công trình xây dựng
NGHĨA
- 壹名danh từ
công trình kiến trúc; tòa nhà; công trình xây dựng
中用砖、石、木等材料建造的房屋或工程yòng zhuān、shí、mù děng cáiliào jiànzào de fángwū huò gōngchéng
- 。
Toà nhà này rất cao.
- 貳名danh từ
công trình xây dựng; tòa nhà
中用砖、石、钢等材料建造的房子或其他结构yòng zhuān、shí、gāng děng cáiliào jiànzào de fángzi huò qítā jiégòu
- 參名danh từ
xây dựng; công trình (xây dựng và đất đai)
中用砖、石、木、钢铁等材料造成的房屋或构造物。yòng zhuān、shí、mù、gāngtiě děng cáiliào zàochéng de fángwū huò gòuzàowù。
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺮trúc(cây tre)BỘ
- 巩củng(củng cố, vững chắc)HÌNH THANH
Đàn trúc (筑) làm bằng tre, gảy lên âm thanh vững chắc và mạnh mẽ.
công trình kiến trúc; tòa nhà; công trình xây dựng
NGHĨA
- 壹名danh từ
công trình kiến trúc; tòa nhà; công trình xây dựng
中用砖、石、木等材料建造的房屋或工程yòng zhuān、shí、mù děng cáiliào jiànzào de fángwū huò gōngchéng
- 。
Toà nhà này rất cao.
- 貳名danh từ
công trình xây dựng; tòa nhà
中用砖、石、钢等材料建造的房子或其他结构yòng zhuān、shí、gāng děng cáiliào jiànzào de fángzi huò qítā jiégòu
- 參名danh từ
xây dựng; công trình (xây dựng và đất đai)
中用砖、石、木、钢铁等材料造成的房屋或构造物。yòng zhuān、shí、mù、gāngtiě děng cáiliào zàochéng de fángwū huò gòuzàowù。
解字
GIẢI TỰ- ⺮trúc(cây tre)BỘ
- 巩củng(củng cố, vững chắc)HÌNH THANH
Đàn trúc (筑) làm bằng tre, gảy lên âm thanh vững chắc và mạnh mẽ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.