建筑物

建筑物
jiànzhù
kiến trúc vật

công trình kiến trúc; tòa nhà; công trình xây dựng

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#8921
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    công trình kiến trúc; tòa nhà; công trình xây dựng

    用砖、石、木等材料建造的房屋或工程yòng zhuān、shí、mù děng cáiliào jiànzào de fángwū huò gōngchéng

    • Toà nhà này rất cao.

  2. danh từ

    công trình xây dựng; tòa nhà

    用砖、石、钢等材料建造的房子或其他结构yòng zhuān、shí、gāng děng cáiliào jiànzào de fángzi huò qítā jiégòu

  3. danh từ

    xây dựng; công trình (xây dựng và đất đai)

    用砖、石、木、钢铁等材料造成的房屋或构造物。yòng zhuān、shí、mù、gāngtiě děng cáiliào zàochéng de fángwū huò gòuzàowù。

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dẫn(bước dài, đi xa)BỘ
  • duật(cây bút, cầm bút viết)HỘI Ý

Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.