结合律

结合律
jié
kết hợp luật

kết hợp luật; tính chất kết hợp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kết hợp luật; tính chất kết hợp

    • Luật kết hợp là một định luật cơ bản trong toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.