结伴而行

结伴而行
jiébànérxíng
kết bạn nhi hành

chào đón; hoan nghênh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. chào đón; hoan nghênh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.