结亲

结亲
jiéqīn
kết thân

kết hôn; gả cưới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kết hôn; gả cưới

    • Họ đã kết hôn rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.