经济学人

经济学人
Jīngxuérén
kinh tế học nhân

Tạp chí Nhà Kinh Tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tạp chí Nhà Kinh Tế

    • Tôi thích đọc The Economist.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)HÀI THANH

Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.