终身监禁

终身监禁
zhōngshēnjiānjìn
chung thân giam cấm

chung thân giam cầm; tù chung thân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chung thân giam cầm; tù chung thân

    • Anh ta bị kết án tù chung thân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.