Tới nội dung chính

组长

组长
zǔzhǎng
tổ trưởng

dẫn đầu đội; chỉ huy đội; trưởng nhóm

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#8485
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dẫn đầu đội; chỉ huy đội; trưởng nhóm

    中带领小组或团队的人dǎilǐng xiǎozǔ huò tuánduì de rén

    • 。

      Anh ấy là tổ trưởng của chúng tôi.

组
zǔ
tổ
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu