Tới nội dung chính

班长

班长
bānzhǎng
ban trưởng

lớp trưởng; tổ trưởng; tiểu đội trưởng

HSK 2 (3.0)3 nghĩa#10963Lượng từ 个
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lớp trưởng; tổ trưởng; tiểu đội trưởng

    中带领一个班级或小组的学生dàilǐng yī ge bānjí huò xiǎozǔ de xuésheng

    • 。

      Anh ấy là lớp trưởng của chúng tôi.

  2. 貳名danh từ

    trưởng lớp; tiểu đội trưởng

    中一个班级或小队的负责人yī ge bānnjí huò xiǎoduì de fùzérén

  3. 參名danh từ

    lớp trưởng; tổ trưởng; tiểu đội trưởng

    中带领一个班级或小组的负责人dàilǐng yī ge bānj jí huò xiǎozǔ de fùzérén

班
bān
ban
BỘ THỦ⽟
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu