组氨酸

组氨酸
ānsuān
tổ an toan

histidin; axit amin thiết yếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    histidin; axit amin thiết yếu

    • Histidine là một loại axit amin thiết yếu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.