- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)HÌNH THANH
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
histidin; axit amin thiết yếu
histidin; axit amin thiết yếu
Histidine là một loại axit amin thiết yếu.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
histidin; axit amin thiết yếu
histidin; axit amin thiết yếu
Histidine là một loại axit amin thiết yếu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.