纽约市

纽约市
NiǔyuēShì
nữu ước thị

Niu Óc Thành

1 nghĩa#10144
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Niu Óc Thành

    美国东部的大城市,是美国最大的城市měiguó dōngbù de dà chéngshì, shì měiguó zuì dà de chéngshì

    • Thành phố New York là một thành phố lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.